a bit
/bɪt/phó từ
- Ở một mức độ nhỏ; phần nào.
Trạng từ
- (thân mật) Ở một mức độ nhỏ; với số lượng nhỏ.(informal) To a small extent; in a small amount.Could you move that up a bit?Bạn có thể di chuyển nó lên một chút?Từ đồng nghĩa:somewhat
- (thân mật) Hơi; hơn là.(informal) Slightly; rather.Isn't that hat a bit small for him?Chẳng phải chiếc mũ đó hơi nhỏ đối với anh ấy sao?
- (đặc biệt là Anh, bệnh teo cơ) Rất.(especially UK, meiosis) Very.That hat seems a bit small for him.Chiếc mũ đó có vẻ hơi nhỏ đối với anh ấy.
- (đặc biệt là Anh, bệnh teo cơ) Rất nhiều.(especially UK, meiosis) A lot.It rained a bit last night.Đêm qua trời mưa một chút.
Đại từ
- Một lượng nhỏ.A small amount.Q: Care for some cake? A: Argh, you've twisted my arm — I'll have just a bit, thank you.Q: Muốn ăn bánh không? A: Argh, bạn đã làm trật tay tôi — Tôi sẽ chỉ bị một chút thôi, cảm ơn bạn.
- (đặc biệt là Vương quốc Anh, bệnh teo cơ) Một lượng lớn.(especially UK, meiosis) A large amount.Q: How much trouble did you stir up last night? A: Just a bit.Q: Đêm qua bạn đã gây ra bao nhiêu rắc rối? Đáp: Chỉ một chút thôi.Từ đồng nghĩa:a lot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “a bit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish